Phân tâm học Series - Sigmund Freud and Carl Jung #1 (VN)
Freud & Jung – Cuộc đồng hành định mệnh
Read this post in JP, FR, DE, EN
Carl Gustav Jung (1875–1961), nhà tâm thần học người Thụy Sĩ, và Sigmund Freud (1856–1939), cha đẻ của phân tâm học, từng là hai ngọn đèn soi rọi vào miền tối của tâm thức con người. Cuộc gặp gỡ giữa họ vào đầu thế kỷ 20 là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử tri thức nhân loại.

Freud, với thuyết vô thức bị dồn nén và phức cảm Oedipus, đã mở ra cánh cửa cho ngành tâm lý học hiện đại. Jung, với sự nhạy bén huyền học và khuynh hướng hướng nội, đã nhìn thấy những biểu tượng vượt khỏi ranh giới y học: ông tin rằng vô thức không chỉ là nhà tù ký ức, mà còn là một đại dương chứa đựng toàn bộ lịch sử nhân loại – vô thức tập thể.
Ban đầu, họ là thầy trò, bạn bè, đồng chí hướng. Freud gọi Jung là “người kế thừa ngai vàng”, còn Jung gọi Freud là “người cha tinh thần”. Nhưng chính sự khác biệt trong cách hiểu về tôn giáo, biểu tượng và bản chất của vô thức đã khiến họ xa nhau.

Nếu Freud đại diện cho ánh sáng của lý trí phương Tây, thì Jung dần lùi vào khu rừng tâm linh phương Đông – nơi ông không còn tìm câu trả lời bằng lưỡi dao mổ xẻ của khoa học, mà bằng những biểu tượng, giấc mơ, thần thoại, và đạo lý cổ xưa.
Tư tưởng của họ ảnh hưởng rộng khắp. Trong nghệ thuật: Salvador Dalí, Max Ernst, và cả Jackson Pollock chịu ảnh hưởng phân tâm học. Trong văn chương: Franz Kafka, Virginia Woolf, Hermann Hesse. Trong khoa học: những ngành như tâm thần học, giáo dục, phân tích văn hóa... đều mang dấu ấn của họ.
Lá thư từ phương Đông – Cánh cửa dẫn vào bóng tối có ánh vàng
Zurich, mùa đông năm 1928.
Tuyết rơi trắng ngoài cửa kính. Bên trong căn phòng làm việc của Carl Jung – nơi ông vẫn gọi là "hang động dưới tầng vô thức" – lò sưởi tí tách cháy như hơi thở từ một cổ vật nào đó còn sống.
Ông vừa trở về từ một buổi giảng ở viện – đầu óc nặng trĩu, vì cả ngày nay, những câu hỏi về bản chất của giấc mơ, vô thức, và linh hồn cứ xoay vòng như cơn lốc. Không phải ông không có câu trả lời, mà là những câu trả lời ấy... không còn đủ.
Trên bàn làm việc, giữa hàng chục bản thảo và hình vẽ mandala chưa hoàn chỉnh, một bì thư vàng nằm lặng lẽ, như thể nó đã ở đó từ rất lâu – hoặc vừa mới rơi xuống từ một tầng không gian khác.

Jung mở thư. Dòng chữ nắn nót, mực đen đậm. Là của Richard Wilhelm, người bạn tri kỷ, học giả phương Đông mà ông vẫn thường gọi là "nhà thám hiểm của nội tâm Trung Hoa".
"Jung thân mến,
Tôi gửi đến ông một bản dịch chưa từng công bố. Nó đến từ một tầng sâu mà tôi tin, ông sẽ hiểu – bằng trực giác chứ không phải luận lý.
Cuốn sách tên là: ‘Thái Ất Kim Hoa Tông Chỉ’.
Nó không chỉ là một văn bản. Mà là chiếc gương cổ phản chiếu tâm linh.
Cẩn trọng. Và nếu ông lạc lối, đừng trách tôi.
– Wilhelm"
Jung ngẩng lên. Căn phòng như chao đảo trong ánh lửa.
Ông đặt thư xuống và mở quyển sách nhỏ đi kèm – bìa màu ngà, mực in phai nhạt, nhưng ký tự Hán cổ hiện lên như ánh sao rơi từ đỉnh trời.
Trang đầu tiên hiện ra:
"Phản chiếu ánh sáng – chiếu nội nhiểu"
(Turn the light around and look within).

Một dòng chữ – mà với ông – vang lên như tiếng chuông cổ trong lòng núi.
Và rồi, một điều kỳ lạ xảy ra.
Ánh lửa trong lò sưởi dường như co lại, hắt bóng Jung lên tường – không phải hình ông đang ngồi, mà là một bóng người mặc y phục đạo sĩ, ngồi xếp bằng, tay kết ấn. Bên tai, tiếng xào xạc như tiếng giấy lật, nhưng không phải từ ông.
Đó là cảm giác lần đầu tiên ông được nhìn thấy chính mình từ phía bên kia tâm trí – nơi mà phân tâm học phương Tây chưa từng bước đến.
Ông nhắm mắt. Một hình ảnh hiện ra trong tâm thức – đóa kim hoa nở ra từ điểm giữa hai mày, xoay tròn, phát sáng.
"Vô thức không còn là vùng đất bị áp chế,
Mà là thánh địa đang ngủ quên."
Wilhelm nói đúng. Đây không phải một quyển sách. Đây là mật mã cổ đại. Là thứ mà nếu Freud nhìn thấy, có lẽ ông sẽ phá nó bằng dao mổ khoa học – nhưng Jung thì không. Ông đã sống đủ lâu trong bóng tối để hiểu rằng: có những điều không thể lý giải, chỉ có thể sống cùng.
Đêm ấy, Jung không ngủ.
Ông bắt đầu vẽ lại các ký hiệu từ sách, thử áp nó vào giấc mơ của bệnh nhân, vào chính giấc mơ của mình. Và một cách bí ẩn, mọi thứ bắt đầu khớp lại như bánh răng bị chôn vùi trong thời gian.
Kể từ ngày ấy, Jung thay đổi.
Ông không còn là một bác sĩ phân tâm, mà trở thành người lữ hành của biểu tượng, kẻ gõ cửa những hệ thống niềm tin cổ xưa không để tin – mà để hiểu rằng con người chưa bao giờ thực sự tách khỏi vũ trụ.
Salvador Dalí và chiếc đồng hồ tan chảy – Cuộc gặp mặt cuối cùng với Freud

London, tháng Bảy, 1938.
Maresfield Gardens, một buổi trưa nặng sương và nặng lịch sử. Bên trong căn nhà gạch khiêm tốn số 20, tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ cổ vang lên như lời cảnh báo của một vị thần đã già.
Sigmund Freud, 82 tuổi, trốn chạy khỏi nước Áo sau khi bóng ma Gestapo len lỏi khắp châu Âu, đang sống những ngày cuối cùng. Một nửa hàm đã bị cắt bỏ vì ung thư. Nhưng ánh mắt – vẫn là ánh mắt của kẻ từng nhìn thấy điều không ai dám gọi tên: vô thức.
Đột ngột, tiếng gõ cửa vang lên.
Một người đàn ông bước vào như thể hắn vừa bước ra từ một giấc mộng được phác họa bằng máu và mực tàu.
Đó là Salvador Dalí. Râu vểnh như móc câu, áo khoác dài lấm tấm mưa, ánh mắt... không phải là của kẻ đang nhìn thế giới, mà là của thế giới đang nhìn xuyên qua hắn.
Hắn không nói lời chào.
Chỉ lặng lẽ mở cuộn giấy, đặt lên bàn Freud một bức họa chưa hoàn chỉnh:
Một cái sọ người – có hình Freud – đang nở bung ra như xoáy ốc.
Từ giữa các nếp gấp thần kinh, những khuôn mặt méo mó trồi lên.
Có cái cười, có cái khóc, có cái đang hút thuốc trong gió lặng.
Mỗi biểu cảm là một tầng địa ngục của tâm thức.
Freud không nhìn Dalí.
Ông chỉ nhìn bức tranh.
Lâu.
Rất lâu.

Dalí đứng im, như một đứa trẻ đứng trước cỗ quan tài của Thượng Đế mà nó từng tin là bất tử. Hắn không thở. Không chớp mắt.
Cuối cùng, Freud khẽ nói, giọng khô như tro tàn:
“Cuối cùng, tôi đã gặp một người Tây Ban Nha…
mà tâm thức thực sự đáng để phân tích.”
Câu nói ấy như một cú dao lướt qua đá lạnh.
Dalí không biết đó là lời khen, một lời nguyền, hay... một nốt trầm trong bản nhạc sắp chấm dứt.
Freud quay mặt đi. Nhưng bóng ông – đổ dài lên tường – giống như một cái đầu khổng lồ đang rạn nứt, bên trong là tầng tầng lớp lớp ký ức không phân loại.
Dalí ra về, không nói lời từ biệt.
Tối hôm đó, hắn mơ thấy Freud biến thành một cỗ máy thở bằng các bánh răng chảy nhão, đang lắp ráp giấc mơ cho nhân loại.
Nhưng cỗ máy ấy ngừng chạy.
Một con chuột thò ra từ cái miệng méo lệch của Freud và cắn đứt sợi dây cuối cùng nối ông với lý trí.
**
Một tháng sau, Dalí vẽ xong bức: “The Persistence of Memory” –
Những chiếc đồng hồ chảy xuống từ đá như ý thức trượt khỏi ranh giới vật lý.
Mỗi giây là một lời từ biệt, mỗi phút là một cuộn xoắn của tiềm thức,
và mỗi chiếc kim đồng hồ là cái kim châm vào giấc mộng của Freud, nhắc nhở ông:
Không phải tất cả giấc mơ đều có thể phân tích.
Có những giấc mơ chỉ có thể... tan chảy.
Freud mất một năm sau đó.
Người hầu kể lại: chiếc đồng hồ trong phòng ông ngừng chạy vào lúc 3 giờ 15 sáng.
Không ai lý giải được điều ấy.
Chỉ có Dalí – khi nghe tin – khẽ cười như kẻ đã chạm tay vào một vết nứt của thời gian, và thì thầm:
“Ngài ấy đã tan rã – không phải vì cái chết –
mà vì cuối cùng, ông cũng trở thành một phần trong chính những giấc mơ của người khác.”

“Pollock – Bản Nhạc Cho Cái Tôi Chưa Từng Nói Ra”
New York, 1941.
Mưa như gõ xuống trần của một chiếc sọ khổng lồ. Trong một căn phòng mờ sáng, Jackson Pollock – mới ngoài ba mươi, mắt trũng sâu như kẻ từng thấy địa ngục – ngồi đối diện bác sĩ.
Không ai nói gì.
Trong không khí ấy, có cái gì đó chờ được giải thoát.
“Tôi không thể nói.” – Pollock khẽ.
“Tôi không có ngôn ngữ cho những thứ đang lăn dưới da tôi. Chúng không phải là ký ức. Không hẳn là ác mộng. Chúng… chuyển động như rắn.”
Bác sĩ không hỏi về mẹ, hay cha, hay tuổi thơ bị đè nén.
Ông chỉ đẩy một cuộn toan trắng về phía Pollock, và nói:
“Vẽ.
Nhưng không phải vẽ như một họa sĩ.
Vẽ như một kẻ bị ám.”
**

Đêm đầu tiên, Pollock không ngủ.
Anh đổ sơn xuống sàn.
Không cọ.
Không khung.
Anh quay cuồng quanh toan như một thầy pháp – chân trần, mắt đỏ, tay run như đang gọi hồn từ vực sâu.
Những giọt sơn không rơi – chúng nhảy.
Từng vệt như điện trường xé rách trật tự.
Một mạng lưới chằng chịt hình ảnh không thể gọi tên – như sóng não của một vị thần đang lên cơn co giật.
Người ta hỏi anh:
“Anh vẽ cái gì vậy?”
“Tôi không vẽ.”
“Tôi để bức tranh vẽ tôi.”
**
Mỗi lần vẽ, Pollock như rụng thêm một lớp da.
Anh không biết mình đang chữa lành hay phân rã.
Trong một giấc mơ – anh thấy mình đang chạy trong mê cung, mà tường là những dòng mực đen đang chảy, đằng sau là tiếng bước chân của ai đó mặc áo blouse trắng, không mặt.

Bác sĩ chỉ ghi lại trong hồ sơ:
“Bệnh nhân Pollock có khả năng triệu hồi hình ảnh nguyên mẫu (archetype) trong trạng thái hoạt động bán-vô thức.
Tác phẩm của anh là mandala vỡ vụn – trung tâm đã sụp, nhưng năng lượng chưa biến mất.
Nếu lý trí là thành phố, Pollock đang sống trong các cống ngầm của nó.”
**
Một bức tranh sau cùng khiến bác sĩ phải đứng lặng 10 phút:
Toan đen.
Trong đó, một vệt trắng như vết dao – lượn vòng, chém xuống, rồi vỡ tan.
Xung quanh là vô số vệt đỏ như máu, nhưng cũng có thể là tự tử của một ký ức.
Khi được hỏi bức tranh ấy nói gì, Pollock chỉ lẩm bẩm:
“Tôi nghĩ tôi vừa nhìn thấy… khoảnh khắc một linh hồn nứt ra.
Và tôi muốn đóng băng cái nứt đó, trước khi nó biến thành từ ngữ giả dối.”
**
Pollock không bao giờ thực sự được chữa lành.
Nhưng cũng không còn là người cũ.
Sau trị liệu, anh bước ra như một cơn bão mang hình người, kẻ khiêu vũ trên xác những định nghĩa cũ của nghệ thuật – của tâm lý – của cứu rỗi.
Không ai biết anh đã chiến thắng con quỷ bên trong hay chỉ... học cách cùng nó múa.
Chỉ biết: từ sau đó, mỗi bức tranh của Pollock là một bản cáo trạng của lý trí – và một lời nguyện cầu cho vô thức.
